cấu rứt

cấu rứt

Hai anh em cứ suốt ngày cấu rứt nhau.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm đau đớn, hành hạ về thể xác hoặc tinh thần: "cấu rứt" chỉ hành động gây ra sự đau đớn, khổ sở cho người khác, thường mang tính chất dai dẳng, tàn nhẫn.
    • Tự dằn vặt, giày vò bản thân: "cấu rứt" cũng được dùng để chỉ sự tự trách móc, dằn vặt trong lòng khi cảm thấy lỗi hoặc hối hận.
dụ sử dụng
  • Hành hạ người khác:

    • Anh em cấu rứt nhau tranh chấp tài sản. (Các anh em gây đau khổ cho nhau do xung đột về tài sản.)
    • Kẻ thù cấu rứt nhân bằng những tra tấn dã man. (Kẻ thù hành hạ nhân bằng những cực hình tàn bạo.)
  • Tự dằn vặt:

    • Lương tâm cấu rứt anh ta suốt nhiều năm sau vụ tai nạn. (Anh ta tự giày vò bản thân trong nhiều năm sau tai nạn.)
    • ấy cấu rứt mãi lỡ lời làm tổn thương bạn. ( ấy tự dằn vặt đã vô tình làm bạn bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cấu rứt lương tâm": sự dằn vặt, day dứt về mặt đạo đức.

    • Hành động ấy khiến hắn cấu rứt lương tâm suốt đời. (Hành động đó khiến hắn day dứt về mặt đạo đức suốt cuộc đời.)
  • "nỗi cấu rứt": danh từ hóa, chỉ cảm giác đau đớn, day dứt.

    • Nỗi cấu rứt lỗi lầm quá khứ không nguôi ngoai. (Cảm giác đau đớn lỗi lầm quá khứ không thể nguôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấu (động từ): rách, làm tổn thương mạnh mẽgần nghĩa với "cấu rứt" nhưng thiên về thể xác hơn.

    • Con thú dữ cấu con mồi. (Con thú dữ rách con mồi.)
  • Rứt (động từ): kéo mạnh, giật đứt một phần của từ ghép "cấu rứt".

    • Anh ta rứt mạnh sợi dây. (Anh ta giật mạnh sợi dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Hành hạ: gây đau đớn, khổ sở một cách chủ đích.
  • Tra tấn: dùng cực hình để làm đau đớn, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chiến tranh.
  • Dằn vặt: tự làm khổ bản thân về mặt tinh thần, thường do hối hận hoặc lo lắng.
Thành ngữ liên quan
  • Cấu rứt không yên: trạng thái bị dằn vặt, đau đớn đến mức không thể bình yên.
    • Sau lời nói dối ấy, lương tâm hắn cấu rứt không yên. (Sau lời nói dối đó, lương tâm hắn dằn vặt đến mức không thể bình yên.)

Từ chứa "cấu rứt"